- 糹mịch(sợi tơ, chỉ)
- 敫kiểu(phát sáng, lan rộng)
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
phong tục dân gian; tập tục dân gian
Họ bị buộc phải hạ vũ khí.
khuất phục; nhún nhường
Họ đã đầu hàng.
giao vũ khí; tóc vũ khí
Họ bị buộc phải nộp vũ khí.
phong tục dân gian; tập tục dân gian
Họ bị buộc phải hạ vũ khí.
khuất phục; nhún nhường
Họ đã đầu hàng.
giao vũ khí; tóc vũ khí
Họ bị buộc phải nộp vũ khí.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
phong tục dân gian; tập tục dân gian
phong tục dân gian; tập tục dân gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.