- 糹mịch(sợi tơ, chỉ)
- 敫kiểu(phát sáng, lan rộng)
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
tổ chức dân sự; tổ chức phi chính phủ
Họ buộc phải hạ vũ khí.
trao vũ khí; đầu hàng; nộp vũ khí
Kẻ địch đã hạ vũ khí đầu hàng.
tổ chức dân sự; tổ chức phi chính phủ
Họ buộc phải hạ vũ khí.
trao vũ khí; đầu hàng; nộp vũ khí
Kẻ địch đã hạ vũ khí đầu hàng.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
tổ chức dân sự; tổ chức phi chính phủ
tổ chức dân sự; tổ chức phi chính phủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.