- 糹mịch(sợi tơ, chỉ)
- 敫kiểu(phát sáng, lan rộng)
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
vây bắt; bắt vây
Họ đã thu giữ được rất nhiều vũ khí.
giành; cướp; đoạt
Họ đã tịch thu vũ khí của kẻ thù.
vây bắt; bắt vây
Họ đã thu giữ được rất nhiều vũ khí.
giành; cướp; đoạt
Họ đã tịch thu vũ khí của kẻ thù.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
vây bắt; bắt vây
vây bắt; bắt vây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.