- 糹mịch(sợi tơ, chỉ)
- 敫kiểu(phát sáng, lan rộng)
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
nộp phí; đóng phí
Xin hỏi thanh toán phí ở đâu?
nộp phí; đóng phí
Xin hỏi thanh toán phí ở đâu?
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
nộp phí; đóng phí
nộp phí; đóng phí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.