- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 夕tịch(buổi chiều tối)
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
cúi người tay nắm tay; lạy quanh quẩn
Anh ấy cúi chào mọi người.
cúi người tay nắm tay; lạy quanh quẩn
Anh ấy cúi chào mọi người.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
cúi người tay nắm tay; lạy quanh quẩn
cúi người tay nắm tay; lạy quanh quẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.