- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 夕tịch(buổi chiều tối)
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
làm ầm ĩ; gây rối; quấy nhiễu(kế thừa)
Bạn đừng gây rối!
làm ầm ĩ; gây rối; quấy nhiễu(kế thừa)
Bạn đừng gây rối!
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
làm ầm ĩ; gây rối; quấy nhiễu
làm ầm ĩ; gây rối; quấy nhiễu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.