Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
làm ầm ĩ; gây rối; quấy nhiễu
Bạn đừng gây rối!
// NGHĨA CHÍNHlàm ầm ĩ; gây rối; quấy nhiễu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.