- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
khí hiđro clorua (HCl)
Kế hoạch này đã bị gác lại.
không chú ý đến; phớt lờ (thành ngữ)
Anh ấy bỏ qua những lời khuyên đó.
khí hiđro clorua (HCl)
Kế hoạch này đã bị gác lại.
không chú ý đến; phớt lờ (thành ngữ)
Anh ấy bỏ qua những lời khuyên đó.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
khí hiđro clorua (HCl)
khí hiđro clorua (HCl)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.