- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
lưu lại; dừng chân
Anh ấy đứng ngoài cuộc.
đặt mình; để mình
Anh ấy đặt mình vào nguy hiểm.
lưu lại; dừng chân
Anh ấy đứng ngoài cuộc.
đặt mình; để mình
Anh ấy đặt mình vào nguy hiểm.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
lưu lại; dừng chân
lưu lại; dừng chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.