- 夂truy(bước chân chậm (đi từ trên xuống))
- 卜bốc(bói toán)
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
thân ở (trong hoàn cảnh); đang ở; đang trong
中处于某种情况或环境中chǔyú mǒuzhǒng qíngkuàng huò huánjìng zhōng
Anh ấy đang ở trong hoàn cảnh khó khăn.
thân ở; đang ở trong (hoàn cảnh)
中处于某种情况或环境中chǔ yú mǒu zhǒng qíngkuàng huò huánjìng zhōng
thân ở (trong); đang ở (trong hoàn cảnh)
thân ở (trong hoàn cảnh); đang ở; đang trong
中处于某种情况或环境中chǔyú mǒuzhǒng qíngkuàng huò huánjìng zhōng
Anh ấy đang ở trong hoàn cảnh khó khăn.
thân ở; đang ở trong (hoàn cảnh)
中处于某种情况或环境中chǔ yú mǒu zhǒng qíngkuàng huò huánjìng zhōng
thân ở (trong); đang ở (trong hoàn cảnh)
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
thân ở (trong hoàn cảnh); đang ở; đang trong
thân ở (trong hoàn cảnh); đang ở; đang trong
中处于某种环境或情况中chǔyú mǒuzhǒng huánjìng huò qíngkuàng zhōng
thân ở (nơi nào đó); đang ở trong (hoàn cảnh)
中处于某个地方或环境中chǔyú mǒugeè dìfang huò huánjìng zhōng
thân ở trong (hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm...); đang ở trong tình cảnh
中处于某种环境或情况中chǔyú mǒuzhǒng huánjìng huòzhě qíngkuàng zhōng
中处于某种环境或情况中chǔyú mǒuzhǒng huánjìng huò qíngkuàng zhōng
thân ở (nơi nào đó); đang ở trong (hoàn cảnh)
中处于某个地方或环境中chǔyú mǒugeè dìfang huò huánjìng zhōng
thân ở trong (hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm...); đang ở trong tình cảnh
中处于某种环境或情况中chǔyú mǒuzhǒng huánjìng huòzhě qíngkuàng zhōng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.