- 羊dương(con dê/cừu)
- 大đại(to lớn)
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
gần như hoàn hảo nhưng vẫn còn một điểm thiếu sót; con ruồi trong lọ mỡ [thành ngữ]
Bức tranh này có một điểm chưa hoàn hảo.
gần như hoàn hảo nhưng vẫn còn một điểm thiếu sót; con ruồi trong lọ mỡ [thành ngữ]
Bức tranh này có một điểm chưa hoàn hảo.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
gần như hoàn hảo nhưng vẫn còn một điểm thiếu sót; con ruồi trong lọ mỡ [thành ngữ]
gần như hoàn hảo nhưng vẫn còn một điểm thiếu sót; con ruồi trong lọ mỡ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.