- 羊dương(con dê/cừu)
- 大đại(to lớn)
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
tráng lệ nguy nga; lộng lẫy huy hoàng [thành ngữ]
Tòa nhà này thật tráng lệ.
tráng lệ nguy nga; lộng lẫy huy hoàng [thành ngữ]
Tòa nhà này thật tráng lệ.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
tráng lệ nguy nga; lộng lẫy huy hoàng [thành ngữ]
tráng lệ nguy nga; lộng lẫy huy hoàng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.