- 君quân(vua, người cầm đầu)
- 羊dương(con dê, con cừu)
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
bầy rồng không đầu lĩnh; ô hợp vô chủ [thành ngữ]
Đội này không có người lãnh đạo, hiệu suất rất thấp.
rồng không có đầu; đám đông không có lãnh đạo [thành ngữ]
Đội này không có người lãnh đạo.
bầy rồng không đầu lĩnh; ô hợp vô chủ [thành ngữ]
Đội này không có người lãnh đạo, hiệu suất rất thấp.
rồng không có đầu; đám đông không có lãnh đạo [thành ngữ]
Đội này không có người lãnh đạo.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
bầy rồng không đầu lĩnh; ô hợp vô chủ [thành ngữ]
bầy rồng không đầu lĩnh; ô hợp vô chủ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.