- 番phiên(lần lượt, xoay vần)
- 羽vũ(lông vũ, cánh)
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
long trời lở đất; đảo lộn hoàn toàn [thành ngữ]
Ở đây đã xảy ra những thay đổi long trời lở đất.
long trời lở đất; đảo lộn trời đất [thành ngữ]
Thế giới đã trải qua những thay đổi long trời lở đất.
long trời lở đất; đảo lộn hoàn toàn [thành ngữ]
Ở đây đã xảy ra những thay đổi long trời lở đất.
long trời lở đất; đảo lộn trời đất [thành ngữ]
Thế giới đã trải qua những thay đổi long trời lở đất.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
long trời lở đất; đảo lộn hoàn toàn [thành ngữ]
long trời lở đất; đảo lộn hoàn toàn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.