- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
lặp lại điệu cũ; sáo rỗng; chuyện cũ lặp đi lặp lại [thành ngữ]
Anh ấy cứ lặp đi lặp lại những điều cũ rích, thật vô vị.
lặp lại điệu cũ; sáo rỗng; chuyện cũ lặp đi lặp lại [thành ngữ]
Anh ấy cứ lặp đi lặp lại những điều cũ rích, thật vô vị.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
lặp lại điệu cũ; sáo rỗng; chuyện cũ lặp đi lặp lại [thành ngữ]
lặp lại điệu cũ; sáo rỗng; chuyện cũ lặp đi lặp lại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.