- 而nhi(bộ râu (tượng hình))
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
tuổi ba mươi; năm ba mươi tuổi [thành ngữ]
Anh ấy đã đến tuổi 30.
tuổi ba mươi; năm ba mươi tuổi [thành ngữ]
Anh ấy đã đến tuổi 30.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
tuổi ba mươi; năm ba mươi tuổi [thành ngữ]
tuổi ba mươi; năm ba mươi tuổi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.