- 而nhi(râu, mặt (phần dưới khuôn mặt))
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
biểu diễn tung và giữ thăng bằng bình/vò
Anh ấy biết biểu diễn tung hứng và giữ thăng bằng chum.
biểu diễn tung và giữ thăng bằng bình/vò
Anh ấy biết biểu diễn tung hứng và giữ thăng bằng chum.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Đàn tế là nền đất cao đắp lên, vang lên như mây trời.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Đàn tế là nền đất cao đắp lên, vang lên như mây trời.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
biểu diễn tung và giữ thăng bằng bình/vò
biểu diễn tung và giữ thăng bằng bình/vò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.