- 而nhi(râu (tượng hình râu mặt))
- 寸thốn(tấc, đo lường, kiểm soát)
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
khả năng chịu đựng (đối với nhiệt, axit v.v.)
Khả năng chịu đựng của loại cây này rất mạnh.
khả năng chịu đựng; tính chịu đựng; dung nạp (y học)
khả năng chịu đựng (đối với nhiệt, axit v.v.)
Khả năng chịu đựng của loại cây này rất mạnh.
khả năng chịu đựng; tính chịu đựng; dung nạp (y học)
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
khả năng chịu đựng (đối với nhiệt, axit v.v.)
khả năng chịu đựng (đối với nhiệt, axit v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.