- 而nhi(râu (tượng hình râu mặt))
- 寸thốn(tấc, đo lường, kiểm soát)
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
khả năng kháng thuốc; tính kháng thuốc
Loại vi khuẩn này có tính kháng thuốc.
khả năng kháng thuốc; tính kháng dược
Loại vi khuẩn này có khả năng kháng thuốc.
khả năng kháng thuốc; tính kháng thuốc
Loại vi khuẩn này có tính kháng thuốc.
khả năng kháng thuốc; tính kháng dược
Loại vi khuẩn này có khả năng kháng thuốc.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
khả năng kháng thuốc; tính kháng thuốc
khả năng kháng thuốc; tính kháng thuốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.