- 几kỷ(cái bàn nhỏ, chỉ hình dáng cụm hoa treo)
- 木mộc(cây, gỗ)
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
dễ bị thuyết phục; hay nghe lời người khác; tai mềm
Anh ấy cả tin, rất dễ tin người khác.
dễ bị thuyết phục; hay nghe lời người khác; tai mềm
Anh ấy cả tin, rất dễ tin người khác.
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
dễ bị thuyết phục; hay nghe lời người khác; tai mềm
dễ bị thuyết phục; hay nghe lời người khác; tai mềm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.