- 木mộc(cây gỗ)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
gốc tai; chân tai
Anh ấy rất dễ bị thuyết phục.
tai; lỗ tai
gốc tai; (Phật giáo) nhĩ căn (giác quan thính giác)
Tai thanh tịnh.
gốc tai; chân tai
Anh ấy rất dễ bị thuyết phục.
tai; lỗ tai
gốc tai; (Phật giáo) nhĩ căn (giác quan thính giác)
Tai thanh tịnh.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
gốc tai; chân tai
gốc tai; chân tai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.