- 氵thủy(nước)
- 同đồng(cùng nhau, thông nhau)
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
lỗ xỏ khuyên tai; lỗ tai (để đeo hoa tai)
Cô ấy có lỗ xỏ khuyên tai.
lỗ xỏ khuyên tai; lỗ tai (để đeo hoa tai)
Cô ấy có lỗ xỏ khuyên tai.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
lỗ xỏ khuyên tai; lỗ tai (để đeo hoa tai)
lỗ xỏ khuyên tai; lỗ tai (để đeo hoa tai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.