- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
nghe quen; nghe có vẻ quen
Cái tên này nghe rất quen tai.
nghe quen thuộc
nghe quen; nghe có vẻ quen
Cái tên này nghe rất quen tai.
nghe quen thuộc
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
nghe quen; nghe có vẻ quen
nghe quen; nghe có vẻ quen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.