tai mắt; mắt thấy tai nghe; người làm tay sai dò xét
Tai mắt của anh ấy rất thính.
tai mắt; điều tai nghe mắt thấy; kẻ do thám
Anh ấy rất thông minh, là tai mắt của tôi.
tai mắt; (bóng) người do thám; nguồn tin tức
tai mắt; mắt thấy tai nghe; người làm tay sai dò xét
Tai mắt của anh ấy rất thính.
tai mắt; điều tai nghe mắt thấy; kẻ do thám
Anh ấy rất thông minh, là tai mắt của tôi.
tai mắt; (bóng) người do thám; nguồn tin tức
Anh ấy có rất nhiều tai mắt.
tai mắt; kẻ do thám; mật thám
tai mắt; người theo dõi; mắt tai (gián điệp)
Anh ấy là tai mắt của tôi trong công ty.
tai mắt; mắt thấy tai nghe; người làm tay sai dò xét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy có rất nhiều tai mắt.
tai mắt; kẻ do thám; mật thám
tai mắt; người theo dõi; mắt tai (gián điệp)
Anh ấy là tai mắt của tôi trong công ty.