- 罒võng(lưới)
- 卓trác(cao vượt trội)
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
bịt tai; chụp tai giữ ấm
Mùa đông tôi thích đeo bịt tai.
bịt tai; chụp tai giữ ấm
Mùa đông tôi thích đeo bịt tai.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
bịt tai; chụp tai giữ ấm
bịt tai; chụp tai giữ ấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.