- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
nghễnh ngãng; khó nghe; nặng tai
Anh ấy hơi nặng tai.
nghễnh ngãng; khó nghe; nặng tai
Anh ấy hơi nặng tai.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
nghễnh ngãng; khó nghe; nặng tai
nghễnh ngãng; khó nghe; nặng tai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.