- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 首thủ(cái đầu, dẫn đầu)
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
ống tai (giải phẫu)
Ống tai là một phần của tai.
ống tai (giải phẫu)
Ống tai là một phần của tai.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
ống tai (giải phẫu)
ống tai (giải phẫu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.