đồ trang sức tai (hoa tai, bông tai, khuyên tai...)
Cô ấy đang đeo một đôi bông tai đẹp.
đồ trang sức tai (hoa tai, bông tai, khuyên tai...)
Cô ấy đang đeo một đôi bông tai đẹp.
đồ trang sức tai (hoa tai, bông tai, khuyên tai...)
đồ trang sức tai (hoa tai, bông tai, khuyên tai...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.