- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
tia sáng crepuscular; tia nắng xuyên mây (ánh sáng chiếu qua kẽ mây như tia hào quang)
Những tia nắng xuyên qua mây, chiếu sáng mặt đất.
tia nắng mặt trời (chiếu xuyên qua mây); tia sáng Chúa Giêsu (khẩu)
Những tia nắng xuyên qua những đám mây.
tia sáng crepuscular; tia nắng xuyên mây (ánh sáng chiếu qua kẽ mây như tia hào quang)
Những tia nắng xuyên qua mây, chiếu sáng mặt đất.
tia nắng mặt trời (chiếu xuyên qua mây); tia sáng Chúa Giêsu (khẩu)
Những tia nắng xuyên qua những đám mây.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
tia sáng crepuscular; tia nắng xuyên mây (ánh sáng chiếu qua kẽ mây như tia hào quang)
tia sáng crepuscular; tia nắng xuyên mây (ánh sáng chiếu qua kẽ mây như tia hào quang)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.