- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
làm người ta giật mình kinh hãi; cố tình thổi phồng để gây chấn động [thành ngữ]
Tin tức này thật giật gân.
làm người ta giật mình kinh hãi; cố tình thổi phồng để gây chấn động [thành ngữ]
Tin tức này thật giật gân.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
làm người ta giật mình kinh hãi; cố tình thổi phồng để gây chấn động [thành ngữ]
làm người ta giật mình kinh hãi; cố tình thổi phồng để gây chấn động [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.