ồn ào; náo loạn; (khẩu) làm phiền tai
Bên ngoài rất ồn ào.
ồn ào; náo nhiệt; (khẩu) làm phiền; lắm lời
Bạn ồn ào quá!
ồn ào; náo loạn; (khẩu) làm phiền tai
Bên ngoài rất ồn ào.
ồn ào; náo nhiệt; (khẩu) làm phiền; lắm lời
Bạn ồn ào quá!
ồn ào; náo loạn; (khẩu) làm phiền tai
ồn ào; náo loạn; (khẩu) làm phiền tai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.