- 口khẩu(miệng)
- 丂khảo(hơi thở bị cản trở)
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
số thứ tự liên tiếp; số hiệu liền nhau(kế thừa)
Đây là những tờ tiền có số sê-ri liên tiếp.
số liền nhau; số liên tiếp; chuỗi (siêu thị, khách sạn...)(kế thừa)
Siêu thị này là một chuỗi.
dấu gạch nối(kế thừa)
số thứ tự liên tiếp; số hiệu liền nhau(kế thừa)
Đây là những tờ tiền có số sê-ri liên tiếp.
số liền nhau; số liên tiếp; chuỗi (siêu thị, khách sạn...)(kế thừa)
Siêu thị này là một chuỗi.
dấu gạch nối(kế thừa)
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
số thứ tự liên tiếp; số hiệu liền nhau
số thứ tự liên tiếp; số hiệu liền nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Vui lòng dùng dấu gạch nối để nối hai từ này.
Vui lòng dùng dấu gạch nối để nối hai từ này.