- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
thương hiệu liên kết; đồng thương hiệu
Chúng tôi hợp tác thương hiệu để cùng nhau tổ chức sự kiện.
thương hiệu liên kết; đồng thương hiệu
Chúng tôi hợp tác thương hiệu để cùng nhau tổ chức sự kiện.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
thương hiệu liên kết; đồng thương hiệu
thương hiệu liên kết; đồng thương hiệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.