- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Liên Hợp Quốc
中由许多国家组成的国际组织。yóu xǔduō guójiā zǔchénɡ de guójì zǔzhī
Liên Hợp Quốc là một tổ chức quốc tế.
Liên Hợp Quốc
中由许多国家组成的国际组织。yóu xǔduō guójiā zǔchénɡ de guójì zǔzhī
Liên Hợp Quốc là một tổ chức quốc tế.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Liên Hợp Quốc
Liên Hợp Quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.