- 扌thủ(bàn tay)
- 番phiên(luân phiên, gieo rắc)
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
phát sóng đồng thời trên nhiều kênh; liên kết phát sóng
Bản tin thời sự bắt đầu lúc 7 giờ tối mỗi ngày.
phát sóng liên kết (đài phát thanh hoặc truyền hình); phát chung
Chương trình Thời sự bắt đầu lúc 7 giờ tối mỗi ngày.
phát sóng đồng thời; liên kết phát sóng
phát sóng đồng thời trên nhiều kênh; liên kết phát sóng
Bản tin thời sự bắt đầu lúc 7 giờ tối mỗi ngày.
phát sóng liên kết (đài phát thanh hoặc truyền hình); phát chung
Chương trình Thời sự bắt đầu lúc 7 giờ tối mỗi ngày.
phát sóng đồng thời; liên kết phát sóng
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
phát sóng đồng thời trên nhiều kênh; liên kết phát sóng
phát sóng đồng thời trên nhiều kênh; liên kết phát sóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chương trình này được phát sóng đồng thời.
Chương trình này được phát sóng đồng thời.