liên kết; kết nối; ghép lại(kế thừa)
Anh ấy nối những từ này lại với nhau.
liên kết; nối liền(kế thừa)
Những từ này có thể liên kết thành câu.
liên kết; nối tiếp nhau(kế thừa)
liên kết; kết nối; ghép lại(kế thừa)
Anh ấy nối những từ này lại với nhau.
liên kết; nối liền(kế thừa)
Những từ này có thể liên kết thành câu.
liên kết; nối tiếp nhau(kế thừa)
liên kết; kết nối; ghép lại
liên kết; kết nối; ghép lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Những từ này được nối liền với nhau.
kết cụm; liên kết; nối liền(kế thừa)
Những từ này kết nối thành một câu.
Những từ này được nối liền với nhau.
kết cụm; liên kết; nối liền(kế thừa)
Những từ này kết nối thành một câu.