liên bang; liên hiệp
中多个国家或地区联合组成的国家duō gè guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de guójiā
Chính phủ liên bang.
liên bang; nhà nước liên bang
中几个国家或地区联合组成的国家jǐ ge guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de guójiā
Mỹ là một quốc gia liên bang.
liên bang; liên hiệp
中多个国家或地区联合组成的国家duō gè guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de guójiā
Chính phủ liên bang.
liên bang; nhà nước liên bang
中几个国家或地区联合组成的国家jǐ ge guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de guójiā
Mỹ là một quốc gia liên bang.
liên bang; liên hiệp
liên bang; liên hiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
liên bang; liên hiệp bang
中多个国家或地区联合组成的国家duō gè guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de guójiā
Liên bang này có năm mươi bang.
liên bang; liên hiệp bang
中多个国家或地区联合组成的统一国家duō gè guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de tǒngyī guójiā
Quốc gia này là một liên bang.
liên minh; liên đoàn; đồng minh
中多个国家或地区联合组成的共同体duō ge guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de gòngtóng tǐ
Liên bang này rất mạnh.
liên đoàn; liên hội; liên hiệp hội
中多个国家或地区联合组成的整体duō gè guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de zhěngtǐ
liên bang; liên hiệp bang
中多个国家或地区联合组成的国家duō gè guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de guójiā
Liên bang này có năm mươi bang.
liên bang; liên hiệp bang
中多个国家或地区联合组成的统一国家duō gè guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de tǒngyī guójiā
Quốc gia này là một liên bang.
liên minh; liên đoàn; đồng minh
中多个国家或地区联合组成的共同体duō ge guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de gòngtóng tǐ
Liên bang này rất mạnh.
liên đoàn; liên hội; liên hiệp hội
中多个国家或地区联合组成的整体duō gè guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de zhěngtǐ