- 取thủ(lấy, tập hợp)
- 乑ngân(nhiều người đứng cạnh nhau)
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
chất tổng hợp; polyme; tập hợp thể
Loại vật liệu này là một chất tổng hợp.
chất polyme; hợp chất polymer
Loại vật liệu này là một loại polyme.
chất tổng hợp; polyme; tập hợp thể
Loại vật liệu này là một chất tổng hợp.
chất polyme; hợp chất polymer
Loại vật liệu này là một loại polyme.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
chất tổng hợp; polyme; tập hợp thể
chất tổng hợp; polyme; tập hợp thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.