- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
thịt cắt hạt lựu; thịt thái hình khối
Món này có thịt thái hạt lựu.
thịt cắt hạt lựu; thịt thái hình khối
Món này có thịt thái hạt lựu.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.