- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
mũm mĩm; bụ bẫm; nhiều thịt
Em bé này mũm mĩm, rất đáng yêu.
mũm mĩm; bụ bẫm; nhiều thịt
Em bé này mũm mĩm, rất đáng yêu.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
mũm mĩm; bụ bẫm; nhiều thịt
mũm mĩm; bụ bẫm; nhiều thịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.