- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
mào (mào thịt trên đầu chim)
Mào gà trống có màu đỏ.
mào (mào thịt trên đầu chim)
Mào gà trống có màu đỏ.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
mào (mào thịt trên đầu chim)
mào (mào thịt trên đầu chim)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.