- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thạch thịt; đông thịt
Tôi thích ăn thịt đông.
thạch thịt; đông thịt
Tôi thích ăn thịt đông.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
thạch thịt; đông thịt
thạch thịt; đông thịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.