- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
gợi cảm; quyến rũ (về thể xác)
Cô ấy rất gợi cảm.
gợi cảm; quyến rũ (về thể xác); đẫy đà
Cô ấy mặc chiếc váy này trông rất gợi cảm.
cảm giác thịt nảy; gợi cảm; sexy (về thân hình)
gợi cảm; quyến rũ (về thể xác)
Cô ấy rất gợi cảm.
gợi cảm; quyến rũ (về thể xác); đẫy đà
Cô ấy mặc chiếc váy này trông rất gợi cảm.
cảm giác thịt nảy; gợi cảm; sexy (về thân hình)
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
gợi cảm; quyến rũ (về thể xác)
gợi cảm; quyến rũ (về thể xác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cảm giác quyến rũ gợi cảm; đầy thịt (dáng người)
Cô ấy mặc bộ đồ này trông rất gợi cảm.
gợi cảm; quyến rũ (về thể hình); đẫy đà
Cô ấy có thân hình đầy đặn.
cảm giác quyến rũ gợi cảm; đầy thịt (dáng người)
Cô ấy mặc bộ đồ này trông rất gợi cảm.
gợi cảm; quyến rũ (về thể hình); đẫy đà
Cô ấy có thân hình đầy đặn.