- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
nước thịt; nước cốt thịt
Nước thịt này rất đặc.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Nước ép từ trái cây chảy ra như mười dòng chất lỏng hòa quyện.
nước thịt; nước cốt thịt
Nước thịt này rất đặc.
nước thịt; nước cốt thịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.