- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
nước dùng thịt; canh thịt
Bát canh thịt này rất ngon.
nước dùng thịt; canh thịt
nước dùng thịt; canh thịt
Bát canh thịt này rất ngon.
nước dùng thịt; canh thịt
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
nước dùng thịt; canh thịt
nước dùng thịt; canh thịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.