- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
lá chắn thịt; người làm bia đỡ đạn
Anh ấy là một lá chắn thịt.
(gaming) tank; lá chắn thịt (nhân vật chịu sát thương)
Nhân vật này là đỡ đòn của đội.
lá chắn thịt; người làm bia đỡ đạn
Anh ấy là một lá chắn thịt.
(gaming) tank; lá chắn thịt (nhân vật chịu sát thương)
Nhân vật này là đỡ đòn của đội.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
lá chắn thịt; người làm bia đỡ đạn
lá chắn thịt; người làm bia đỡ đạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.