- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
rễ mọng nước; rễ thịt (thực vật học)
Loại cây này có rễ mọng nước.
rễ mọng nước; rễ thịt (thực vật học)
Loại cây này có rễ mọng nước.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
rễ mọng nước; rễ thịt (thực vật học)
rễ mọng nước; rễ thịt (thực vật học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.