- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thân xác; thể xác; nhục thân
Anh ấy đã không còn thân xác nữa rồi.
thân xác; thể xác; nhục thân
Anh ấy đã không còn thân xác nữa rồi.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thân xác; thể xác; nhục thân
thân xác; thể xác; nhục thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.