- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
nước sốt thịt băm; sốt thịt xay
Tôi thích ăn mì sốt thịt băm.
thịt xốt; mớ thịt nát
sốt thịt băm; thịt băm nhuyễn; (bóng) thịt nát như bùn
Món thịt băm này rất ngon.
nước sốt thịt băm; sốt thịt xay
Tôi thích ăn mì sốt thịt băm.
thịt xốt; mớ thịt nát
sốt thịt băm; thịt băm nhuyễn; (bóng) thịt nát như bùn
Món thịt băm này rất ngon.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
nước sốt thịt băm; sốt thịt xay
nước sốt thịt băm; sốt thịt xay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.