- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
cửa hàng thịt; tiệm bán thịt
Thịt ở cửa hàng thịt này rất tươi.
cửa hàng thịt; tiệm bán thịt
Thịt ở cửa hàng thịt này rất tươi.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
cửa hàng thịt; tiệm bán thịt
cửa hàng thịt; tiệm bán thịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.